一龜一鶴 yī guī yī hè · nhất quy nhất hạc Hán Việt: nhất quy nhất hạc · Pinyin: yī guī yī hè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 龜 (quy) + 一 (nhất) + 鶴 (hạc)Pinyinyī guī yī hèHán Việtnhất quy nhất hạcCấu tạo一 + 龜 + 一 + 鶴 · nhất + quy + nhất + hạc nghĩa thành phần: nhất + quy + nhất + hạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以比喻长寿。