丁丁炒麵

dīng dīng chǎo miàn đinh đinh sao miến

Hán Việt: đinh đinh sao miến · Pinyin: dīng dīng chǎo miàn

Tổng quan

mì xào thái nhỏ

Cấu tạo: (đinh) + (đinh) + (sao) + (miến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mì xào thái nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT chopped fried noodles
  • Cihui chopped fried noodles