丁二酸鹽 đinh nhị toan diêm Hán Việt: đinh nhị toan diêm Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 二 (nhị) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)Hán Việtđinh nhị toan diêmCấu tạo丁 + 二 + 酸 + 鹽 · đinh + nhị + toan + diêm nghĩa thành phần: đinh + nhị + toan + diêm Nghĩa EngCihui succinate