丁內憂 dīng nèi yōu · đinh nội ưu Hán Việt: đinh nội ưu · Pinyin: dīng nèi yōu Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 內 (nội) + 憂 (ưu)Pinyindīng nèi yōuHán Việtđinh nội ưuCấu tạo丁 + 內 + 憂 · đinh + nội + ưu nghĩa thành phần: đinh + nội + ưu