丁內艱

dīng nèi jiān đinh nội gian

Hán Việt: đinh nội gian · Pinyin: dīng nèi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (nội) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭遇母親去世。《六部成語註解.吏部》:「丁內艱:母死丁憂曰丁內艱。」也作「丁母憂」。