丁內艱
đinh nội gian
Hán Việt: đinh nội gian · Pinyin: dīng nèi jiān
Tổng quan
1.即丁母忧。
遭遇母親去世。《六部成語註解.吏部》:「丁內艱:母死丁憂曰丁內艱。」也作「丁母憂」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mất mẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遭遇母親去世。《六部成語註解.吏部》:「丁內艱:母死丁憂曰丁內艱。」也作「丁母憂」。
Hán Việt: đinh nội gian · Pinyin: dīng nèi jiān
1.即丁母忧。
遭遇母親去世。《六部成語註解.吏部》:「丁內艱:母死丁憂曰丁內艱。」也作「丁母憂」。