丁內憂

dīng nèi yōu đinh nội ưu

Hán Việt: đinh nội ưu · Pinyin: dīng nèi yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (nội) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即丁母忧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即丁母忧。