丁内忧 dīng nèi yōu·đinh nội ưu Hán Việt: đinh nội ưu · Pinyin: dīng nèi yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即丁母忧。 Cấu tạo: 丁 (đinh) + 內 (nội) + 憂 (ưu)Pinyindīng nèi yōuHán Việtđinh nội ưuCấu tạo丁 + 內 + 憂 · đinh + nội + ưu nghĩa thành phần: đinh + nội + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即丁母忧。 Từ liên quan Gần nghĩa丁内酯 · 内忧外患 · 内忧外困 · 丁內憂 · 丁內艱 · 丁内艰 · 内忧外侮 · 內憂