丁力波 dīng lì bō · đinh lực ba Hán Việt: đinh lực ba · Pinyin: dīng lì bō Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 力 (lực) + 波 (ba)Pinyindīng lì bōHán Việtđinh lực baCấu tạo丁 + 力 + 波 · đinh + lực + ba nghĩa thành phần: đinh + lực + ba