丁卡因 đinh tạp nhân Hán Việt: đinh tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtđinh tạp nhânCấu tạo丁 + 卡 + 因 · đinh + tạp + nhân nghĩa thành phần: đinh + tạp + nhân Nghĩa EngCihui pontocaine