丁卯橋 dīng mǎo qiáo · đinh mão kiều Hán Việt: đinh mão kiều · Pinyin: dīng mǎo qiáo Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 卯 (mão) + 橋 (kiều)Pinyindīng mǎo qiáoHán Việtđinh mão kiềuCấu tạo丁 + 卯 + 橋 · đinh + mão + kiều nghĩa thành phần: đinh + mão + kiều