丁口冊 đinh khẩu sách Hán Việt: đinh khẩu sách Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 口 (khẩu) + 冊 (sách)Hán Việtđinh khẩu sáchCấu tạo丁 + 口 + 冊 · đinh + khẩu + sách nghĩa thành phần: đinh + khẩu + sách Nghĩa EngCihui 丁口冊 īngkǒucè n. population records M:¹běn/²bù