丁古巖 đinh cổ nham Hán Việt: đinh cổ nham Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 古 (cổ) + 巖 (nham)Hán Việtđinh cổ nhamCấu tạo丁 + 古 + 巖 · đinh + cổ + nham nghĩa thành phần: đinh + cổ + nham Nghĩa EngCihui tinguaite