丁四醇 đinh tứ thuần Hán Việt: đinh tứ thuần Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 四 (tứ) + 醇 (thuần)Hán Việtđinh tứ thuầnCấu tạo丁 + 四 + 醇 · đinh + tứ + thuần nghĩa thành phần: đinh + tứ + thuần Nghĩa EngCihui butantetraol