丁塊柴

dīng kuài chái đinh khối sài

Hán Việt: đinh khối sài · Pinyin: dīng kuài chái

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (khối) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。烧火用的木柴,也叫劈柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。烧火用的木柴,也叫劈柴。