丁外憂

dīng wài yōu đinh ngoại ưu

Hán Việt: đinh ngoại ưu · Pinyin: dīng wài yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (ngoại) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言丁父忧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言丁父忧。