丁娘子

dīng niáng zi đinh nương tử

Hán Việt: đinh nương tử · Pinyin: dīng niáng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (nương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.布名。明朝松江府东门外双庙桥丁氏所织的布,向以质地精软着称,号"丁娘子"。