丁子香 dīng zǐ xiāng · đinh tử hương Hán Việt: đinh tử hương · Pinyin: dīng zǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 子 (tử) + 香 (hương)Pinyindīng zǐ xiāngHán Việtđinh tử hươngCấu tạo丁 + 子 + 香 · đinh + tử + hương nghĩa thành phần: đinh + tử + hương