丁字布 đinh tự bố Hán Việt: đinh tự bố Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 布 (bố)Hán Việtđinh tự bốCấu tạo丁 + 字 + 布 · đinh + tự + bố nghĩa thành phần: đinh + tự + bố Nghĩa EngCihui 丁字布 īngzìbù n. loincloth M:²kuài