丁字帘 đinh tự liêm Hán Việt: đinh tự liêm Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 帘 (liêm)Hán Việtđinh tự liêmCấu tạo丁 + 字 + 帘 · đinh + tự + liêm nghĩa thành phần: đinh + tự + liêm