丁字帳 dīng zì zhàng · đinh tự trướng Hán Việt: đinh tự trướng · Pinyin: dīng zì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 帳 (trướng)Pinyindīng zì zhàngHán Việtđinh tự trướngCấu tạo丁 + 字 + 帳 · đinh + tự + trướng nghĩa thành phần: đinh + tự + trướng