丁字庫 dīng zì kù · đinh tự khố Hán Việt: đinh tự khố · Pinyin: dīng zì kù Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 庫 (khố)Pinyindīng zì kùHán Việtđinh tự khốCấu tạo丁 + 字 + 庫 · đinh + tự + khố nghĩa thành phần: đinh + tự + khố