丁字形 đinh tự hình Hán Việt: đinh tự hình Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 形 (hình)Hán Việtđinh tự hìnhCấu tạo丁 + 字 + 形 · đinh + tự + hình nghĩa thành phần: đinh + tự + hình Nghĩa EngCihui 丁字形 īngzìxíng n. T-shapejaJMdict T-shaped