丁字斧 đinh tự phủ Hán Việt: đinh tự phủ Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 字 (tự) + 斧 (phủ)Hán Việtđinh tự phủCấu tạo丁 + 字 + 斧 · đinh + tự + phủ nghĩa thành phần: đinh + tự + phủ Nghĩa EngCihui gurlet