丁字褲

dīng zì kù đinh tự khố

Hán Việt: đinh tự khố · Pinyin: dīng zì kù

Tổng quan

quần lọt khe

Cấu tạo: (đinh) + (tự) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần lọt khe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀如丁字的褲子。為特定地區或特定習俗的穿著。如臺灣蘭嶼人民或日本相撲人士等。

Eng

  • CC-CEDICT thong (underwear)
  • Cihui thong (underwear)