丁當說 đinh đương thuyết Hán Việt: đinh đương thuyết Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 當 (đương) + 說 (thuyết)Hán Việtđinh đương thuyếtCấu tạo丁 + 當 + 說 · đinh + đương + thuyết nghĩa thành phần: đinh + đương + thuyết Nghĩa EngCihui 丁當說 īngdāngshuō n. <lg.> ding-dong theory