丁憂丁艱

đinh ưu đinh gian

Hán Việt: đinh ưu đinh gian

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (ưu) + (đinh) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丁憂丁艱 īngyōudīngjiān f.e. <wr.> be in mourning over a parent's death