丁拐兒

dīng guǎi ér đinh quải nhi

Hán Việt: đinh quải nhi · Pinyin: dīng guǎi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (quải) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指牙牌中之"幺二"◇用以喻仗势剥削的官亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指牙牌中之"幺二"◇用以喻仗势剥削的官亲。