丁拐兒 dīng guǎi ér · đinh quải nhi Hán Việt: đinh quải nhi · Pinyin: dīng guǎi ér Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 拐 (quải) + 兒 (nhi)Pinyindīng guǎi érHán Việtđinh quải nhiCấu tạo丁 + 拐 + 兒 · đinh + quải + nhi nghĩa thành phần: đinh + quải + nhi