丁是丁,卯是卯

Tổng quan

một là một, hai là hai; ngô ra ngô, khoai ra khoai; đâu ra đấy。形容對事情認真,一點兒也不含糊、不馬虎。也作釘是釘,鉚是鉚。

Cấu tạo: (đinh) + (thị) + (đinh) + , + (mão) + (thị) + (mão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một là một, hai là hai; ngô ra ngô, khoai ra khoai; đâu ra đấy。形容對事情認真,一點兒也不含糊、不馬虎。也作釘是釘,鉚是鉚。