丁板子 đinh bản tử Hán Việt: đinh bản tử Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 板 (bản) + 子 (tử)Hán Việtđinh bản tửCấu tạo丁 + 板 + 子 · đinh + bản + tử nghĩa thành phần: đinh + bản + tử