丁母憂 dīng mǔ yōu · đinh mẫu ưu Hán Việt: đinh mẫu ưu · Pinyin: dīng mǔ yōu Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 母 (mẫu) + 憂 (ưu)Pinyindīng mǔ yōuHán Việtđinh mẫu ưuCấu tạo丁 + 母 + 憂 · đinh + mẫu + ưu nghĩa thành phần: đinh + mẫu + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭逢母亲丧事。Tân Hoa Tự Điển 1.遭逢母亲丧事。