丁母憂

dīng mǔ yōu đinh mẫu ưu

Hán Việt: đinh mẫu ưu · Pinyin: dīng mǔ yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (mẫu) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭逢母親去世。《儒林外史》第七回:「范進把丁母憂的事說了一遍。周司業不勝歎息,說道:『賢契績學有素,雖然耽遲幾年,這次南宮一定入選。』」也作「丁內艱」。