丁父憂

dīng fù yōu đinh phụ ưu

Hán Việt: đinh phụ ưu · Pinyin: dīng fù yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (phụ) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭逢父亲丧事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭逢父亲丧事。