丁狗族 dīng gǒu zú · đinh cẩu tộc Hán Việt: đinh cẩu tộc · Pinyin: dīng gǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 狗 (cẩu) + 族 (tộc)Pinyindīng gǒu zúHán Việtđinh cẩu tộcCấu tạo丁 + 狗 + 族 · đinh + cẩu + tộc nghĩa thành phần: đinh + cẩu + tộc