丁睛橡膠 dīng jīng xiàng jiāo · đinh tình tượng giao Hán Việt: đinh tình tượng giao · Pinyin: dīng jīng xiàng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 睛 (tình) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Pinyindīng jīng xiàng jiāoHán Việtđinh tình tượng giaoCấu tạo丁 + 睛 + 橡 + 膠 · đinh + tình + tượng + giao nghĩa thành phần: đinh + tình + tượng + giao