丁睛橡膠

dīng jīng xiàng jiāo đinh tình tượng giao

Hán Việt: đinh tình tượng giao · Pinyin: dīng jīng xiàng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (tình) + (tượng) + (giao)