丁碘桂酸 đinh điển quế toan Hán Việt: đinh điển quế toan Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 碘 (điển) + 桂 (quế) + 酸 (toan)Hán Việtđinh điển quế toanCấu tạo丁 + 碘 + 桂 + 酸 · đinh + điển + quế + toan nghĩa thành phần: đinh + điển + quế + toan Nghĩa EngCihui bunamiodyl