丁腈手套 dīng jīng shǒu tào Pinyin: dīng jīng shǒu tào Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 腈 + 手 (thủ) + 套 (sáo)Pinyindīng jīng shǒu tàoCấu tạo丁 + 腈 + 手 + 套 Nghĩa EngCC-CEDICT nitrile gloveCihui nitrile glove