丁香頭 dīng xiāng tóu · đinh hương đầu Hán Việt: đinh hương đầu · Pinyin: dīng xiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 頭 (đầu)Pinyindīng xiāng tóuHán Việtđinh hương đầuCấu tạo丁 + 香 + 頭 · đinh + hương + đầu nghĩa thành phần: đinh + hương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国画用语。指绘竹生叶的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.国画用语。指绘竹生叶的地方。