丁香枝

đinh hương chi

Hán Việt: đinh hương chi

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (hương) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丁香枝 īngxiāngzhī n. <art> lilac branch (in painting) M:⁵zhī