丁香枝

đinh hương chi

Hán Việt: đinh hương chi

Tổng quan

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cành đinh hương
  • Biên soạn lilac branch (in painting) M:⁵zhī

Eng

  • Cihui 丁香枝 īngxiāngzhī n. <art> lilac branch (in painting) M:⁵zhī
  • Tần suất từ n. <art> lilac branch (in painting) M:⁵zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁香花 · 丁香酚 · 丁香 · 丁香头 · 丁香属 · 丁香柿 · 丁香核 · 丁香油