丁香核 dīng xiāng hé · đinh hương hạch Hán Việt: đinh hương hạch · Pinyin: dīng xiāng hé Tổng quan Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 核 (hạch)Pinyindīng xiāng héHán Việtđinh hương hạchCấu tạo丁 + 香 + 核 · đinh + hương + hạch nghĩa thành phần: đinh + hương + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荔枝良种∷小如丁香,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝良种∷小如丁香,故称。