丁香油

dīng xiāng yóuđinh hương du

Hán Việt: đinh hương du · Pinyin: dīng xiāng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh dầu đinh hương
  • Biên soạn clove oil

Eng

  • Cihui 丁香油 īngxiāngyóu n. clove oil
  • Tần suất từ n. clove oil

Đức

  • Handedict Nelkenöl (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁香花 · 丁香酚 · 丁香 · 香油 · 丁香头 · 丁香属 · 丁香枝 · 丁香柿