丁香結

dīng xiāng jié đinh hương kết

Hán Việt: đinh hương kết · Pinyin: dīng xiāng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (hương) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丁香的花蕾。用以喻愁绪之郁结难解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丁香的花蕾。用以喻愁绪之郁结难解。