丁香花
đinh hương hoa
Hán Việt: đinh hương hoa · Pinyin: dīng xiāng huā
Tổng quan
(thực vật học) cây tử đinh hương, có màu hoa tử đinh hương, có màu hoa cà
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây tử đinh hương, có màu hoa tử đinh hương, có màu hoa cà
Eng
- Cihui 丁香花 īngxiānghuā n. <bot.> 1. lilac 2. clove M:²duǒ/⁴shù