丁香花

dīng xiāng huāđinh hương hoa

Hán Việt: đinh hương hoa · Pinyin: dīng xiāng huā

Tổng quan

(thực vật học) cây tử đinh hương, có màu hoa tử đinh hương, có màu hoa cà

Cấu tạo: 丁 (đinh) + 香 (hương) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa đinh hương
  • Biên soạn 1. lilac 2. clove M:²duǒ/⁴shù

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lilac

Eng

  • Cihui 丁香花 īngxiānghuā n. <bot.> 1. lilac 2. clove M:²duǒ/⁴shù

Đức

  • Handedict Flieder (lat: Syringa) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁香酚 · 香花供养 · 丁香 · 香花 · 丁香花樹 · 丁香头 · 丁香属 · 丁香枝