丁香褐

dīng xiāng hè đinh hương hạt

Hán Việt: đinh hương hạt · Pinyin: dīng xiāng hè

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (hương) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国画用颜料名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国画用颜料名。