七七憲章 qī qī xiàn zhāng · thất thất hiến chương Hán Việt: thất thất hiến chương · Pinyin: qī qī xiàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 七 (thất) + 憲 (hiến) + 章 (chương)Pinyinqī qī xiàn zhāngHán Việtthất thất hiến chươngCấu tạo七 + 七 + 憲 + 章 · thất + thất + hiến + chương nghĩa thành phần: thất + thất + hiến + chương