七絲琴

qī sī qín thất ti cầm

Hán Việt: thất ti cầm · Pinyin: qī sī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (ti) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即七弦琴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即七弦琴。