七個八個

qī gè bā gè thất cá bát cá

Hán Việt: thất cá bát cá · Pinyin: qī gè bā gè

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cá) + (bát) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计较,争辩; 勾搭;勾结; 形容说话含混不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计较,争辩。 2.勾搭;勾结。 3.形容说话含混不清。