七事件 qī shì jiàn · thất sự kiện Hán Việt: thất sự kiện · Pinyin: qī shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinqī shì jiànHán Việtthất sự kiệnCấu tạo七 + 事 + 件 · thất + sự + kiện nghĩa thành phần: thất + sự + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人体的头﹑胸﹑腹和四肢。Tân Hoa Tự Điển 1.指人体的头﹑胸﹑腹和四肢。