七事八事 qī shì bā shì · thất sự bát sự Hán Việt: thất sự bát sự · Pinyin: qī shì bā shì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 事 (sự) + 八 (bát) + 事 (sự)Pinyinqī shì bā shìHán Việtthất sự bát sựCấu tạo七 + 事 + 八 + 事 · thất + sự + bát + sự nghĩa thành phần: thất + sự + bát + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容事情多而杂乱。