七俱胝 thất câu chi Hán Việt: thất câu chi Tổng quan (菩薩)七俱胝佛母尊也。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 俱 (câu) + 胝 (chi)Hán Việtthất câu chiCấu tạo七 + 俱 + 胝 · thất + câu + chi nghĩa thành phần: thất + câu + chi Nghĩa ViệtCihui (菩薩)七俱胝佛母尊也。☸Tần suất từ [bktd] thất câu chi (菩薩)七俱胝佛母尊也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa俱胝 · 俱胝一指 · 俱胝和尙 · 俱胝和尚